Khoa học tự nhiên & Toán
Thống kê
Tìm hiểu các trường đào tạo ngành Thống kê tại Mỹ — chi phí quy đổi VNĐ, học bổng và lộ trình visa F-1 cho học sinh Việt Nam.
Các trường đào tạo ngành Thống kê
Các trường tại Mỹ có chương trình ngành này, theo dữ liệu chương trình chính thức.
Đại họcSaint Michael's College
◍ Colchester, Vermont
A small private liberal-arts college in Vermont focused on personalized learning and a close-knit community.
Merit scholarships of $15,000–$25,000/year for outstanding applicants.Hồ sơ visa F-1
Chi phí ước tính1,05 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcCalifornia Baptist University
◍ Riverside, California
Đại học Cơ Đốc tư thục tại Riverside, bang California, với cộng đồng học tập thân thiện và đa dạng ngành từ kinh doanh, kỹ thuật đến chăm sóc sức khỏe. Vị trí ở Nam California thuận tiện cho sinh viên quốc tế.
Chi phí ước tính1,48 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcKennesaw State University
◍ Kennesaw, Georgia
Một trong những đại học công lập lớn nhất bang Georgia, gần thành phố Atlanta. Đa dạng ngành học cùng cộng đồng sinh viên đông đảo, năng động và nhiều cơ hội thực tập.
Chi phí ước tính861 triệu
Xem chi tiết →
Đại họcMontclair State University
◍ Montclair, New Jersey
Đại học công lập lớn tại bang New Jersey, chỉ cách thành phố New York khoảng một giờ. Đa dạng ngành học, vị trí thuận lợi và nhiều cơ hội thực tập trong khu vực đô thị sầm uất.
Chi phí ước tính1,08 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcNew York University
◍ New York, New York
A prestigious private university in the heart of New York City, globally recognized across business, the arts, and the sciences.
Chi phí ước tính1,9 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcNorthern Kentucky University
◍ Highland Heights, Kentucky
Đại học công lập tại Highland Heights, bang Kentucky, ngay sát thành phố Cincinnati. Mạnh về kinh doanh, công nghệ thông tin và y tế, gắn với thị trường việc làm vùng đô thị lân cận.
Chi phí ước tính971 triệu
Xem chi tiết →
Đại họcOregon State University
◍ Corvallis, Oregon
Đại học nghiên cứu công lập hàng đầu của bang Oregon, mạnh về kỹ thuật, khoa học, nông nghiệp và hải dương học.
Chi phí ước tính1,4 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcRochester Institute of Technology
◍ Rochester, New York
Viện Công nghệ Rochester (RIT) ở bang New York — đại học tư thục hàng đầu về công nghệ, kỹ thuật, máy tính và thiết kế. Nổi tiếng với chương trình co-op (vừa học vừa làm hưởng lương), mang lại tỷ lệ việc làm và thu nhập sau tốt nghiệp cao.
Chi phí ước tính1,95 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcSan Jose State University
◍ San Jose, California
Đại học công lập ngay trung tâm Thung lũng Silicon, bang California. Gắn bó chặt chẽ với ngành công nghệ, đặc biệt mạnh về kỹ thuật và máy tính, mang lại cơ hội việc làm và thu nhập hấp dẫn sau tốt nghiệp.
Chi phí ước tính947 triệu
Xem chi tiết →
Đại họcStanford University
◍ Stanford, California
A world-leading private research university in Silicon Valley, renowned for engineering, entrepreneurship, and research.
Chi phí ước tính2,1 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcState University of New York at Oneonta
◍ Oneonta, New York
Trường thuộc hệ thống đại học công lập bang New York (SUNY) tại thị trấn Oneonta. Khuôn viên xanh, quy mô vừa phải, mạnh về giáo dục, kinh doanh và khoa học.
Chi phí ước tính915 triệu
Xem chi tiết →
Đại họcTemple University
◍ Philadelphia, Pennsylvania
Đại học nghiên cứu công lập lớn tại Philadelphia, bang Pennsylvania, với cộng đồng sinh viên quốc tế đa dạng và thế mạnh ở nhiều lĩnh vực từ kinh doanh đến truyền thông.
Chi phí ước tính1,42 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcUniversity at Albany
◍ Albany, New York
Đại học University at Albany (UAlbany) là một trường đại học công lập thuộc hệ thống State University of New York (SUNY), tọa lạc tại thành phố Albany – thủ phủ của bang New York. Trường có lịch sử hơn 180 năm đào tạo và nghiên cứu, với 9 trường thành viên và hơn 55 ngành đại học để sinh viên lựa chọn. UAlbany chào đón sinh viên quốc tế từ hơn 100 quốc gia và có chương trình Tiếng Anh Chuyên sâu (Intensive English Language Program) dành cho những bạn cần nâng cao năng lực ngôn ngữ trước khi theo học chính thức. Nhà trường cung cấp học bổng lên đến tối đa 82.000 USD trong bốn năm dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc. Sinh viên quốc tế đại học được yêu cầu sống trong ký túc xá trong hai năm đầu, giúp họ hòa nhập với cuộc sống đại học Mỹ. Ngoài ra, cơ quan International Student and Scholar Services (ISSS) hỗ trợ sinh viên về định hướng, nhà ở, bảo hiểm và các thủ tục visa. Albany là thành phố có nhiều cơ hội việc làm trong các lĩnh vực chính phủ, công nghệ, y tế và giáo dục. Từ campus, sinh viên có thể dễ dàng di chuyển đến New York City, Boston hay Montreal, đồng thời khám phá thiên nhiên tại vùng Adirondacks, Catskills và Berkshires.
Học bổng tối đa 82.000 USD trong bốn năm dành cho sinh viên quốc tế; ngoài ra có các học bổng merit do Văn phòng Tuyển sinh Đại học trao tặng cho tân sinh viên và sinh viên chuyển tiếp.
Chi phí ước tính1,22 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcUniversity at Buffalo, State University of New York
◍ Buffalo, New York
Đại học Buffalo (UB) — cơ sở nghiên cứu lớn và uy tín nhất trong hệ thống SUNY của bang New York. Đa dạng ngành mạnh từ kỹ thuật, y dược đến kinh doanh, với cộng đồng sinh viên quốc tế đông đảo.
Chi phí ước tính1,22 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcUniversity of Colorado Denver
◍ Denver, Colorado
Đại học công lập ngay trung tâm thành phố Denver, bang Colorado. Gắn với thị trường việc làm đô thị, mạnh về kinh doanh, kỹ thuật, y tế và các ngành sáng tạo.
Chi phí ước tính1,17 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcUniversity of Florida
◍ Gainesville, Florida
A top-ranked public research university in Gainesville with strong programs across engineering, business, and the sciences.
Chi phí ước tính900 triệu
Xem chi tiết →
Đại họcUniversity of Houston
◍ Houston, Texas
Đại học nghiên cứu công lập lớn tại Houston — một trong những thành phố năng động nhất bang Texas. Đa dạng ngành mạnh, đặc biệt kỹ thuật và kinh doanh, gắn với ngành năng lượng và y tế của khu vực.
Chi phí ước tính987 triệu
Xem chi tiết →
Đại họcUniversity of Kansas
◍ Lawrence, Kansas
Đại học Kansas (KU) — trường nghiên cứu công lập hàng đầu bang Kansas tại thị trấn đại học Lawrence. Truyền thống học thuật vững vàng, đa dạng ngành và đời sống sinh viên sôi động.
Chi phí ước tính1,19 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcUniversity of Maryland, Baltimore County
◍ Baltimore, Maryland
Đại học công lập định hướng nghiên cứu tại Baltimore, bang Maryland (UMBC). Nổi tiếng về khoa học, công nghệ và kỹ thuật, đặc biệt mạnh ở các ngành STEM gắn với nghiên cứu.
Chi phí ước tính1,22 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcUniversity of Missouri–Kansas City
◍ Kansas City, Missouri
Đại học nghiên cứu công lập tại Kansas City, bang Missouri, đào tạo đa ngành với thế mạnh về y — dược, nhạc và kinh doanh.
Chi phí ước tính1,19 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcUniversity of North Texas
◍ Denton, Texas
Đại học công lập lớn tại Denton, vùng đô thị Dallas–Fort Worth, bang Texas. Đa dạng ngành, nổi bật về âm nhạc, nghệ thuật, kinh doanh và công nghệ.
Chi phí ước tính951 triệu
Xem chi tiết →
Đại họcUniversity of Tennessee, Knoxville
◍ Knoxville, Tennessee
Đại học Tennessee, Knoxville (UTK) — trường nghiên cứu công lập đầu ngành của bang Tennessee. Có tính chọn lọc, tỷ lệ sinh viên ở lại học rất cao cùng thế mạnh ở kỹ thuật, kinh doanh và nhiều ngành khoa học.
Chi phí ước tính1,27 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcUniversity of Wisconsin–Madison
◍ Madison, Wisconsin
Đại học nghiên cứu công lập hàng đầu của bang Wisconsin, thuộc nhóm các trường công danh tiếng của Mỹ với thế mạnh nghiên cứu trải rộng nhiều lĩnh vực.
Chi phí ước tính1,5 tỷ
Xem chi tiết →
Đại họcWashington State University
◍ Pullman, Washington
Đại học bang Washington (WSU) — trường nghiên cứu công lập đầu ngành của bang. Mạnh về kỹ thuật, nông nghiệp, kinh doanh và truyền thông, với tinh thần cộng đồng Cougar đặc trưng.
Chi phí ước tính1,18 tỷ
Xem chi tiết →